Giải mã chi tiết cả 7 dáng mặt người
Hiểu rõ các tỷ lệ nhân trắc học, đặc điểm cấu trúc xương và nguyên tắc tạo kiểu cho từng dáng mặt trong số bảy hình thái sọ mặt người.

Dáng mặt kim cương
Xương gò má cao cùng vầng trán và quai hàm thon gọn.

Dáng mặt trái xoan
Tỷ lệ cân đối, đường viền hàm bo cong mềm mại, trán rộng hơn hàm một chút.

Dáng mặt tròn
Đường nét bo tròn mềm mại với chiều rộng và dài gần bằng nhau cùng gò má đầy đặn.

Dáng mặt chữ điền
Đường viền hàm góc cạnh sắc sảo cùng tỷ lệ bề ngang cân bằng.

Dáng mặt trái tim
Vầng trán và thái dương rộng, thuôn nhẹ nhàng về phía chiếc cằm nhọn thanh lịch.

Dáng mặt dài
Dài hơn bề ngang rõ rệt với đường viền má và quai hàm thẳng, song song.

Dáng mặt tam giác
Đường viền hàm mạnh mẽ, nổi trội và thuôn dần lên trên về phía vầng trán hẹp hơn.
Bảng so sánh chi tiết các dáng mặt
So sánh các kích thước nhân trắc học cốt lõi giữa 7 dáng mặt theo tiêu chuẩn nhân trắc sọ mặt Farkas.
| Dáng mặt | Điểm rộng nhất | Tỷ lệ Dài : Rộng | Góc xương hàm | Cấu trúc cằm | Tỷ lệ dân số | Hướng dẫn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái xoan | Gò má | 1.35 - 1.60 | Mềm mại, cong nhẹ | Mịn màng, tròn trịa | 45% (Phổ biến nhất) | Chi tiết → |
| Kim cương | Gò má (Rcheek > 1.10) | 1.35 - 1.65 | Thuôn, hẹp | Sắc sảo, nhọn | 8 - 10% (Hiếm gặp) | Chi tiết → |
| Tròn | Gò má & Vùng giữa mặt | < 1.25 | Tròn, uốn cong | Mềm mại, bo tròn | 15 - 20% | Chi tiết → |
| Chữ điền | Bằng nhau (Trán ≈ Hàm) | < 1.25 | Sắc nét, góc hàm 90° | Phẳng, bè rộng | 12 - 15% | Chi tiết → |
| Trái tim | Vầng trán (Rtaper > 1.20) | 1.30 - 1.60 | Thuôn nhọn từ từ | Thanh mảnh, nhọn | 10 - 12% | Chi tiết → |
| Dài | Đồng đều toàn diện | > 1.65 | Thẳng, song song | Thon dài, bằng phẳng | 8 - 10% | Chi tiết → |
| Tam giác | Đường viền hàm (Rtaper < 0.85) | 1.15 - 1.45 | Rộng, nổi bật | Rộng, vuông/bằng | 5 - 7% (Rất hiếm gặp) | Chi tiết → |
Những dáng mặt dễ bị nhầm lẫn nhất
Cách phân biệt chính xác các dáng mặt tương đồng bằng các tiêu chí trắc học khách quan.
Mặt trái xoan vs Mặt dài
Mặt trái xoan có tỷ lệ dài:rộng khoảng 1.45–1.55 với đường viền thuôn mềm. Mặt dài có tỷ lệ vượt quá 1.65 với hai bên song song và khoảng cách trán-cằm lớn.
Mặt tròn vs Mặt chữ điền
Cả hai đều có tỷ lệ dưới 1.25. Tuy nhiên, mặt tròn có đường hàm cong mềm không góc cạnh, trong khi mặt chữ điền có góc hàm 90 độ vuông vức rõ nét.
Mặt trái tim vs Mặt tam giác
Mặt trái tim nở rộng ở phần trên (trán rộng thuôn về cằm nhọn, Rtaper > 1.20). Mặt tam giác thì ngược lại: hàm rộng và thu nhỏ dần lên vầng trán hẹp (Rtaper < 0.85).